antler moth

antler moth

The antler moth rests on a green leaf in the meadow.

Định nghĩa

Danh từ: - Bướm antler: Một loài bướm đêm châu Âu (tên khoa học Cerapteryx graminis) các vệt trắng giống như gạc hươu trên cánh trước; ấu trùng của gây hại cho đồng cỏ bãi chăn thả.

dụ sử dụng
  • (Bướm antler thường được tìm thấycác đồng cỏ trên khắp châu Âu.)
  • (Nông dân lo ngại về thiệt hại do ấu trùng bướm antler gây ra cho đồng cỏ của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "antler moth infestation": sự xâm nhập của bướm antler.
    • The antler moth infestation has reduced the quality of the hay harvest. (Sự xâm nhập của bướm antler đã làm giảm chất lượng vụ thu hoạch cỏ khô.)
Biến thể từ gần giống
  • Antler (n): gạc hươu, nai.
    • The deer shed its antlers every year. (Con hươu rụng gạc mỗi năm.)
  • Moth (n): bướm đêm, ngài.
    • Moths are attracted to light at night. (Bướm đêm bị thu hút bởi ánh sáng vào ban đêm.)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp: Loài bướm này tên khoa học riêng, không tên thông dụng khác trong tiếng Việt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan: "antler moth" danh từ ghép chỉ một loài sinh vật cụ thể.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan: Từ này chỉ có nghĩa sinh học, không xuất hiện trong thành ngữ.